Dịch nghĩa:
あなたの成功の知らせを聞いてうれしかった。
Tôi đã rất vui khi nghe tin về thành công của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
成
Thành
trở thành; đạt được
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
知
Tri
biết; trí tuệ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe