Dịch nghĩa:
あなたの前にある看板をご覧なさい。
Hãy nhìn biển báo phía trước bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
看
Khán
trông nom; xem
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu
覧
Lãm
xem xét; nhìn