Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたのためになるような友人ゆうじんを選えらびなさい。
Hãy chọn bạn bè có ích cho bạn.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
成る
なる
trở thành; đạt được
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
友人
ゆうじん
bạn bè
選ぶ
えらぶ
chọn
為さる
なさる
làm

Hán tự:

友
Hữu bạn bè
人
Nhân người
選
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật