Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたに
珍
めずら
しいものをたくさんおみせしましょう。
Tôi sẽ cho bạn xem nhiều thứ lạ lùng.
Từ vựng:
珍しい
めずらしい
hiếm; không phổ biến; bất thường; tò mò
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
見せる
みせる
cho xem; trưng bày
為る
する
làm
Hán tự:
珍
Trân
hiếm; tò mò; lạ