Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたに恥はじをかかせるつもりはありませんでした。
Tôi không có ý làm bạn xấu hổ.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

恥
はじ
xấu hổ; nhục nhã
欠かす
かかす
bỏ lỡ
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

恥
Sỉ xấu hổ; ô nhục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật