Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたにしてあげる
事
こと
は、これだけです。
Đây là tất cả những gì tôi có thể làm cho bạn.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
~上げる (〜ageru)
Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3
Từ vựng:
為る
する
làm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
事
こと
sự việc; điều
此れ
これ
cái này
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do