Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたが
私
わたし
にしてもらいたいことを
言
い
ってください。
Hãy nói cho tôi biết bạn muốn tôi làm gì.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
V てもらいたい (~te moraitai)
Diễn tả mong muốn nhận được sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ ai đó.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
言
Ngôn
nói; từ