Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたが正ただしいということが私わたしの心こころにわかりはじめた。
Tôi bắt đầu hiểu rằng bạn đúng.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

正しい
ただしい
đúng; chính xác
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
私
わたくし
tôi
心
こころ
tâm trí; trái tim; tinh thần
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra

Hán tự:

正
Chính chính xác; công bằng
私
Tư tư nhân; tôi
心
Tâm trái tim; tâm trí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật