Dịch nghĩa:
あなたが昨日会った男性はブラウン氏です。
Người đàn ông bạn gặp hôm qua là ông Brown.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
男
Nam
nam
性
Tính
giới tính; bản chất
氏
Thị
họ; dòng họ