Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたが
昨日
きのう
そこで
会
あ
った
人
ひと
はブラウン
氏
し
でした。
Người bạn gặp tại đó hôm qua là ông Brown.
Ngữ pháp:
A。そこで B。(~sokode)
Biểu thị 'vì vậy' hoặc 'do đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
昨日
きのう
hôm qua
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
人
ひと
người; ai đó
ブラウン
màu nâu
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
人
Nhân
người
氏
Thị
họ; dòng họ