Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたが手てを貸かしてくれることができるのではないかと思おもっていました。
Tôi đã nghĩ rằng bạn có thể giúp đỡ tôi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

手
て
tay; cánh tay
貸す
かす
cho mượn; cho vay
呉れる
くれる
cho; để cho
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

手
Thủ tay
貸
Thải cho vay
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật