Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたがカーテンの後うしろに隠かくれていることはわかっています。
Tôi biết bạn đang ẩn sau rèm cửa.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

カーテン
rèm; màn
後ろ
うしろ
phía sau
隠れる
かくれる
ẩn nấp; che giấu bản thân; trú ẩn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

後
Hậu sau; phía sau; sau này
隠
Ẩn che giấu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật