Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたがもっと
熱心
ねっしん
に
勉強
べんきょう
しないのは
残念
ざんねん
だと
思
おも
う。
Tôi thấy tiếc là bạn không chăm chỉ học tập hơn.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
熱心
ねっしん
nhiệt tình; hăng hái
勉強
べんきょう
học tập
為る
する
làm
残念
ざんねん
đáng tiếc; không may; thất vọng
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
心
Tâm
trái tim; tâm trí
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
残
Tàn
còn lại; dư
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
思
Tư
nghĩ