Dịch nghĩa:
あなたがその賞を受賞するなんて、驚いたわ。
Tôi thật sự ngạc nhiên khi bạn nhận được giải thưởng đó.
Từ vựng:
Hán tự:
賞
Thưởng
giải thưởng
受
Thụ
nhận; trải qua
驚
Kinh
ngạc nhiên