Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたがこのような事ことをするからには、どんなしるしを私わたしたちに見みせてくれるのですか。
Khi bạn làm những việc như thế này, bạn sẽ cho chúng tôi thấy dấu hiệu gì?

Ngữ pháp:

~からには (〜kara niwa)

Diễn tả cảm giác trách nhiệm hoặc quyết tâm; 'vì', 'do', 'nếu'.
JLPT N2

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
事
こと
sự việc; điều
為る
する
làm
どんな
loại gì; kiểu gì
私たち
わたしたち
chúng tôi
見せる
みせる
cho xem; trưng bày
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

事
Sự sự việc; lý do
私
Tư tư nhân; tôi
見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật