Dịch nghĩa:
あなたがお出でになれない事を聞いてがっかりしました。
Tôi đã thất vọng khi nghe tin bạn không thể tới.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
事
Sự
sự việc; lý do
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe