Dịch nghĩa:
「あっ、ちょっと待って!」「どしたん?」「靴に砂が」
"Ồ, chờ một chút!" "Có chuyện gì vậy?" "Có cát trong giày."
Hán tự:
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
靴
Ngoa
giày
砂
Sa
cát