Dịch nghĩa:

Cậu bé đang đứng đó là con trai tôi.

Hán tự:

Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Thiếu ít
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
tư nhân; tôi
Tức hơi thở; hô hấp; con trai; lãi suất (tiền); nghỉ ngơi; kết thúc
Tử trẻ em