Dịch nghĩa:

Ngày mai tôi phải đi làm chứng tại tòa.

Hán tự:

Tài may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
Sở nơi; mức độ
Chứng chứng cứ
Ngôn nói; từ