Dịch nghĩa:
あくまでも疑念で証拠が示されたわけではない。
Đó chỉ là sự nghi ngờ, không có bằng chứng nào được đưa ra.
Từ vựng:
Hán tự:
疑
Nghi
nghi ngờ
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
証
Chứng
chứng cứ
拠
Cứ
dựa trên
示
Thị
chỉ ra; biểu thị