Dịch nghĩa:
ああした者どもは、地球上から一掃されるべきである。
Những kẻ như thế nên bị xoá sổ khỏi trái đất.
Từ vựng:
Hán tự:
者
Giả
người
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
上
Thượng
trên
一
Nhất
một
掃
Tảo
quét; chải