Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
顎 頤 腭 腮 顋 齶
あご
hàm; ngạnh
顎 鄂 腭
がく
hàm
顎門 腭門 顎 鰓 腮
あぎと
cằm; hàm; mang cá