Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
顎 頤 腭 腮 顋 齶
あご
hàm; ngạnh
顎 鄂 腭
がく
hàm
顎門 腭門 顎 鰓 腮
あぎと
cằm; hàm; mang cá

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật