Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
顎
[Ngạc]
鄂
[Ngạc]
腭
[Ngạc]
がく
🔊
Danh từ chung
hàm
Hán tự
顎
Ngạc
hàm; cằm
Từ liên quan đến 顎
頤
あご
hàm
エラ
えら
mang; mang cá
ジル
しる
nước ép; nhựa cây
チン
kêu leng keng; kêu ting ting
顎骨
がっこつ
xương hàm; hàm dưới
鰓
えら
mang; mang cá
齶
あご
hàm