顎門 [Ngạc Môn]

腭門 [Ngạc Môn]

[Ngạc]

[Tai]

[Tai]

あぎと

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

📝 đặc biệt là 顎門, 腭門, 顎

cằm; hàm

🔗 あご

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

📝 đặc biệt là 鰓, 腮

mang cá

🔗 えら

Hán tự

Từ liên quan đến 顎門