Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
面 頬
つら
mặt; bề mặt; thịt má; má; khu vực xung quanh
面
おもて, おも, も, もて
mặt; bề mặt; mặt nạ
面
めん
mặt; mặt nạ; đánh đầu; bề mặt; trang; khía cạnh; vát mép; đơn vị đếm cho vật phẳng
面
づら
trông giống như...; hành động như thể...