Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
面 頬
つら
mặt; bề mặt; thịt má; má; khu vực xung quanh
面
おもて, おも, も, もて
mặt; bề mặt; mặt nạ
面
めん
mặt; mặt nạ; đánh đầu; bề mặt; trang; khía cạnh; vát mép; đơn vị đếm cho vật phẳng
面
づら
trông giống như...; hành động như thể...

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật