Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
種
たね
hạt giống; con cháu; dòng dõi; tinh trùng; nguyên nhân; chủ đề; nguyên liệu; bí mật; lá bài 10 điểm
種
しゅ
loại
種
くさ
nguyên nhân; hạt giống; nguồn gốc; loại; giống; đơn vị đếm cho các loại

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật