Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
相
しょう
bộ trưởng
相
あい
cùng nhau; lẫn nhau
交々 交交 交 相 更
こもごも
luân phiên; lần lượt
相
そう
diện mạo; vẻ ngoài; tướng mạo; khía cạnh; pha (rắn, lỏng, khí)
性 相
さが
bản chất của một người; số phận của một người; phong tục; truyền thống; thói quen; quy ước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật