Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
株
かぶ
cổ phiếu; gốc cây; cây có rễ; chủng (vi khuẩn, v.v.); công ty cổ phần; uy tín; đặc quyền; danh tiếng; vị thế; sở trường
杭 杙 株
くい
cọc; gốc cây
株 杭 杙
くいぜ
gốc cây
株
かぶた
gốc cây; vật vô dụng
株
しゅ
gốc cây; đơn vị đếm cây

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật