株 [Chu]
しゅ
Danh từ chung
gốc cây
Hậu tốTừ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm cây
Danh từ chung
gốc cây
Hậu tốTừ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm cây