Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逐次刊行物
[Trục Thứ Khan Hành Vật]
ちくじかんこうぶつ
🔊
Danh từ chung
xuất bản nối tiếp
Hán tự
逐
Trục
theo đuổi; đuổi đi; đuổi theo; hoàn thành; đạt được; cam kết
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
刊
Khan
xuất bản; khắc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
Từ liên quan đến 逐次刊行物
ジャーナル
nhật ký
会報
かいほう
bản tin; báo cáo
学報
がくほう
bản tin học thuật; báo trường
学術誌
がくじゅつし
tạp chí học thuật
雑誌
ざっし
tạp chí; tạp chí định kỳ