1. Thông tin cơ bản
- Từ: 観戦
- Cách đọc: かんせん
- Loại từ: danh từ; động từ する (観戦する)
- Lĩnh vực: thể thao; cũng dùng lịch sử (quan sát chiến tranh), nhưng hiện nay chủ yếu là “xem trận đấu”.
- Mẫu: 〜を観戦する/野球観戦/現地観戦/テレビ観戦/観戦チケット
2. Ý nghĩa chính
観戦 nghĩa là xem, theo dõi một trận đấu (trực tiếp tại sân hoặc qua TV/internet) với tư cách khán giả.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 応援: cổ vũ; có thể đi kèm 観戦 nhưng không đồng nghĩa (応援しながら観戦する).
- 視聴: xem/nghe chương trình nói chung (TV, video), không chuyên biệt cho thể thao.
- 鑑賞/観賞: thưởng thức nghệ thuật/cảnh vật; không dùng cho thể thao.
- 観劇: xem kịch; 観戦 dành cho trận đấu.
- Phân biệt phát âm/chữ với 感染 (かんせん: lây nhiễm) – hoàn toàn khác nghĩa.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh từ ghép phổ biến: サッカー観戦/野球観戦/現地観戦/無観客観戦(trường hợp đặc biệt).
- Ngữ cảnh: bài tường thuật, kế hoạch cuối tuần, kinh nghiệm xem trực tiếp, văn hóa cổ vũ.
- Mẫu: スタジアムで観戦する/家でテレビ観戦する/観戦マナーを守る.
- Sắc thái: trung tính; có thể trang trọng trong tin tức thể thao.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 応援 |
Liên quan |
cổ vũ |
Hành động ủng hộ đội/đấu thủ khi観戦. |
| 視聴 |
Liên quan |
xem nghe (media) |
Rộng hơn, không riêng thể thao. |
| 観劇 |
Khác lĩnh vực |
xem kịch |
Chỉ sân khấu nghệ thuật. |
| 観賞/鑑賞 |
Khác lĩnh vực |
thưởng thức nghệ thuật |
Không dùng cho trận đấu. |
| 出場/参戦 |
Đối lập vai trò |
tham gia thi đấu / ra trận |
Ngược lại với vai trò “khán giả観戦”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 観: quan – nhìn ngắm, quan sát.
- 戦: chiến – chiến tranh, trận đấu.
- Kết hợp: “quan sát trận chiến” → trong hiện đại là xem thi đấu thể thao.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Văn hóa 現地観戦 ở Nhật rất phát triển: cổ động theo đúng 観戦マナー (không đứng che khuất, không lời lẽ thô tục, phân khu cổ động...). Khi nói “今日はテレビ観戦だ”, người Nhật hiểu là xem ở nhà qua TV.
8. Câu ví dụ
- 週末は友達とサッカーを観戦する予定だ。
Cuối tuần tôi dự định đi xem bóng đá với bạn.
- 久々の現地観戦で、スタジアムの熱気に圧倒された。
Lâu rồi mới xem trực tiếp, tôi bị choáng ngợp bởi bầu không khí sân vận động.
- 今日は家でテレビ観戦します。
Hôm nay tôi xem trận đấu ở nhà qua TV.
- 野球観戦には双眼鏡があると便利だ。
Đi xem bóng chày có ống nhòm thì tiện.
- 決勝戦を観戦して、プレーの質に感動した。
Xem trận chung kết tôi xúc động trước chất lượng thi đấu.
- 無観客試合でもオンラインで観戦できる。
Dù thi đấu không khán giả vẫn có thể xem trực tuyến.
- 初めてラグビーを観戦したが、とても迫力があった。
Lần đầu tôi xem bóng bầu dục, thật rất mãnh liệt.
- 会社の同僚とバスケットの観戦に行った。
Tôi đã đi xem bóng rổ với đồng nghiệp.
- 応援マナーを守って観戦しましょう。
Hãy tuân thủ phép lịch sự khi xem cổ vũ.
- チケットが取れず、パブリックビューイングで観戦した。
Không mua được vé, tôi xem tại khu chiếu công cộng.