臥す [Ngọa]
がす
Động từ su - tiền thân của suruTự động từ
⚠️Từ cổ
nằm xuống; nằm liệt giường
🔗 臥する
Động từ su - tiền thân của suruTự động từ
⚠️Từ cổ
nằm xuống; nằm liệt giường
🔗 臥する