Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
翰林院
[Hàn Lâm Viện]
かんりんいん
🔊
Danh từ chung
học viện; viện
Hán tự
翰
Hàn
thư; bút viết
林
Lâm
rừng cây; rừng
院
Viện
viện; đền
Từ liên quan đến 翰林院
アカデミー
học viện
学院
がくいん
học viện
学会
がっかい
hội khoa học
学園
がくえん
trường học