1. Thông tin cơ bản
- Từ: 学会
- Cách đọc: がっかい
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: hội học thuật; cũng có nghĩa là đại hội/hội nghị của hội học thuật; trong một số ngữ cảnh: đoàn thể tôn giáo
- Mức độ trang trọng: Trang trọng
- Ngữ vực: học thuật, nghiên cứu, chuyên môn; đôi khi tôn giáo (例: 創価学会)
2. Ý nghĩa chính
学会 là hội học thuật nơi các nhà nghiên cứu/chuyên gia cùng tham gia, công bố và thảo luận kết quả. Cũng chỉ đại hội/hội nghị thường niên của hội đó. Tùy ngữ cảnh, 学会 cũng có thể chỉ một đoàn thể mang tính tôn giáo.
3. Phân biệt
- 協会(きょうかい): hiệp hội nói chung (không nhất thiết học thuật).
- 研究会(けんきゅうかい): nhóm nghiên cứu, quy mô nhỏ hơn 学会, chuyên sâu theo chủ đề.
- 学術会議: hội đồng khoa học cấp quốc gia/quốc tế (tính chính thức cao).
- 大会: đại hội/hội nghị (sự kiện); 学会の大会 = đại hội của hội học thuật.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 学会に参加する/学会で発表する/学会誌に投稿する/学会員になる
- 春季学会/年次学会/国際学会/学会賞
- Ngữ cảnh: CV học thuật, thông báo hội nghị, báo cáo nghiên cứu.
- Lưu ý: Với tổ chức tôn giáo (ví dụ 創価学会), nghĩa là “giáo đoàn/tổ chức tôn giáo”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 協会 |
Phân biệt |
Hiệp hội |
Không nhất thiết là học thuật |
| 研究会 |
Gần nghĩa |
Nhóm nghiên cứu |
Quy mô nhỏ, chuyên đề |
| 学術会議 |
Liên quan |
Hội đồng khoa học |
Tính chính thức cấp cao |
| 大会 |
Liên quan |
Đại hội/hội nghị |
Sự kiện cụ thể của 学会 |
| 宗教団体 |
Trường hợp đặc biệt |
Đoàn thể tôn giáo |
Dùng khi 学会 là tên một tổ chức tôn giáo |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 学: học, tri thức.
- 会: gặp gỡ, hội họp.
- Ghép nghĩa: “học” + “hội” → hội học thuật / nơi hội họp của giới học thuật.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tài liệu, “国際学会で発表” thường hàm ý công bố học thuật có bình duyệt tối thiểu. “学会誌” là tạp chí của hội, chất lượng tùy hội. Trong dịch thuật, nếu văn cảnh tôn giáo, hãy giữ nguyên “-gakkai” kèm giải thích “tổ chức” để tránh nhầm với hội học thuật.
8. Câu ví dụ
- 来週の学会で研究成果を発表する。
Tôi sẽ trình bày kết quả nghiên cứu tại hội học thuật tuần sau.
- 学会誌に論文が採択された。
Bài báo của tôi đã được chấp nhận trên tạp chí của hội.
- 今年は国際学会が京都で開催される。
Năm nay hội học thuật quốc tế được tổ chức ở Kyoto.
- 彼は日本言語学学会の会員だ。
Anh ấy là hội viên của Hội Ngôn ngữ học Nhật Bản.
- 学会の大会は三日間にわたって行われた。
Đại hội của hội diễn ra trong ba ngày.
- 若手研究者向けの学会賞を受賞した。
Tôi nhận giải thưởng của hội dành cho nhà nghiên cứu trẻ.
- 今回の学会では英語でポスター発表を行う。
Tại hội lần này tôi sẽ làm poster bằng tiếng Anh.
- 地域医療に関する学会が新設された。
Một hội học thuật về y tế địa phương vừa được thành lập.
- 学会の理事に選出された。
Tôi được bầu làm ban giám đốc của hội.
- 宗教団体としての学会に参加している人もいる。
Cũng có người tham gia tổ chức mang tên “gakkai” với tư cách là đoàn thể tôn giáo.