学院 [Học Viện]

學院 [Học Viện]

がくいん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

học viện

JP: くろ魔法まほうはなしきききたいです。学院がくいんではさわりしかいたことがないんですが興味きょうみがあります。

VI: Bạn muốn nghe về chủ đề phép thuật đen. Tại học viện, bạn chỉ mới nghe qua sơ lược nhưng bạn rất quan tâm.

Hán tự

Từ liên quan đến 学院

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 学院
  • Cách đọc: がくいん
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: học viện, viện đào tạo (thường là cơ sở giáo dục chuyên biệt hoặc mang tính danh xưng)
  • Mức độ trang trọng: Trung tính đến trang trọng; thường trong tên riêng
  • Ngữ vực: giáo dục, tôn giáo, đào tạo nghề/chuyên môn
  • Lưu ý: Thường xuất hiện trong tên trường: 外語学院, 神学院, 警察学院

2. Ý nghĩa chính

学院 chỉ một cơ sở giáo dục/đào tạo mang tính chuyên biệt hoặc có phong cách “học viện”. Có thể là trường tư thục, cơ sở tôn giáo (神学院: chủng viện), viện đào tạo nghề/chuyên môn, hoặc một đơn vị trong trường.

3. Phân biệt

  • 学校(がっこう): trường nói chung.
  • 大学(だいがく): đại học; 大学院(だいがくいん): sau đại học. Đừng nhầm 学院 với 大学院.
  • 学部・研究科: khoa/viện nghiên cứu (đơn vị thuộc đại học), khác với một cơ sở độc lập mang tên “学院”.
  • 学園: học viện (dạng tổ hợp nhiều trường), thiên về tập đoàn giáo dục.
  • 研究所: viện nghiên cứu; không nhất thiết là cơ sở đào tạo.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường làm thành tố trong tên riêng: ○○学院に入学する/○○学院を卒業する
  • Dùng mô tả tính chất: 学院らしい厳格な雰囲気 (bầu không khí kiểu học viện)
  • Ngữ cảnh: thông báo tuyển sinh, hồ sơ học tập, bài viết giới thiệu trường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
大学 Phân biệt Đại học Hệ giáo dục bậc cao, cấp bằng cử nhân trở lên
大学院 Phân biệt Sau đại học Khác hoàn toàn với 学院 (đừng nhầm)
専門学校 Gần nghĩa Trường chuyên môn Đào tạo nghề; nhiều nơi dùng 学院 trong tên
学園 Liên quan Tổ hợp giáo dục Gồm nhiều trường trực thuộc
研究所 Phân biệt Viện nghiên cứu Không nhất thiết cấp bằng/học phần

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 学: bộ 子/冖 (thành phần), nghĩa: học, tri thức.
  • 院: bộ 阜 (đồi, gò), nghĩa: viện, cơ sở, tòa.
  • Ghép nghĩa: “học” + “viện” → học viện/cơ sở đào tạo.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tên gọi, 学院 gợi cảm giác kỷ luật, chuyên biệt, đôi khi mang màu sắc tôn giáo hoặc nghệ thuật. Một số cơ sở tư thục dùng “学院” để nhấn mạnh phong cách đào tạo định hướng thực hành hoặc truyền thống. Khi dịch, bạn có thể chọn “học viện”, nhưng nếu là trường nghề, “trường chuyên môn” cũng tự nhiên tùy bối cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 彼は外国語学院に通っている。
    Anh ấy đang theo học tại học viện ngoại ngữ.
  • 来春、音楽学院への進学を目指す。
    Mùa xuân tới tôi dự định học lên học viện âm nhạc.
  • 学院で神学を学んだ。
    Tôi đã học thần học ở chủng viện.
  • この学院は少人数制で有名だ。
    Học viện này nổi tiếng với quy mô lớp ít người.
  • 学院の校風は厳しくも温かい。
    Phong cách trường của học viện vừa nghiêm khắc vừa ấm áp.
  • 彼女は美術学院を首席で卒業した。
    Cô ấy tốt nghiệp thủ khoa học viện mỹ thuật.
  • 看護学院で実習が始まった。
    Thực tập đã bắt đầu tại học viện điều dưỡng.
  • 新設のIT学院が学生を募集している。
    Học viện IT mới thành lập đang tuyển sinh.
  • この学院では留学生向けの寮が整っている。
    Học viện này có ký túc xá dành cho du học sinh rất đầy đủ.
  • 彼は学院の理念に共感して入学を決めた。
    Anh ấy đồng cảm với triết lý của học viện nên quyết định nhập học.
💡 Giải thích chi tiết về từ 学院 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?