相対 [Tương Đối]
双対 [Song Đối]
そうたい
Danh từ chung
tương đối
Trái nghĩa: 絶対
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
tương đối
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đối mặt