異化 [Dị Hóa]
いか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
biến âm
Trái nghĩa: 同化
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Sinh học
dị hóa
Trái nghĩa: 同化
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
biến âm (ngữ âm)
Trái nghĩa: 同化
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Nghệ thuật, thẩm mỹ
làm mới lạ