Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
田舎家
[Điền Xá Gia]
いなかや
🔊
Danh từ chung
nhà nông thôn
Hán tự
田
Điền
ruộng lúa
舎
Xá
nhà tranh; nhà trọ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Từ liên quan đến 田舎家
在家
ざいけ
người thường; người không tu hành
小屋
こや
túp lều; cabin; nhà kho; chuồng (động vật)
平家
へいけ
gia đình Heike; gia đình Taira
平屋
ひらや
nhà một tầng; nhà trệt