擦れる [Sát]

こすれる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

bị cọ xát

JP: シンとしずまった部室ぶしつひびくのは、クロッキーちょうれる鉛筆えんぴつおとだけ。

VI: Phòng hoạt động yên tĩnh. Chỉ nghe thấy tiếng bút chì cọ xát vào sổ vẽ.

Hán tự

Từ liên quan đến 擦れる