感覚器 [Cảm Giác Khí]
かんかくき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Độ phổ biến từ: Top 44000
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
cơ quan cảm giác
🔗 感覚器官