[Đình]

にわ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

vườn

JP: わたしたちのにわには2本にほんさくらがあります。

VI: Trong vườn nhà chúng tôi có hai cây anh đào.

Danh từ chung

lĩnh vực

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

にわからきます。
Tôi sẽ đi từ vườn.
にわくさむしりが必要ひつようだ。
Khu vườn cần được làm cỏ.
あなたのにわきだ。
Tôi thích khu vườn của bạn.
にわたねをまきました。
Tôi đã gieo hạt trong vườn.
にわいじりはき?
Bạn có thích làm vườn không?
にわみずをまこう。
Chúng ta hãy tưới nước cho vườn.
うちのにわ、ぐちゃぐちゃね。
Khu vườn nhà tôi bừa bộn quá.
にわはなうつくしい。
Hoa trong vườn rất đẹp.
にわいぬがいない。
Không có chó trong vườn.
いぬにわにはいないよ。
Không có chó trong vườn đâu.

Hán tự

Từ liên quan đến 庭

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 庭
  • Cách đọc: にわ
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: Sân, vườn, khoảng sân trong/ngoài nhà
  • Cụm thường gặp: 前庭, 裏庭, 中庭, 庭園, 庭木, 庭いじり, 庭師
  • Ngữ vực: Trung tính; dùng trong sinh hoạt, kiến trúc, du lịch

2. Ý nghĩa chính

chỉ khoảng không gian sân/vườn thuộc nhà hay công trình, để trồng cây, nghỉ ngơi, hoặc làm lối đi. Có thể là sân trước (前庭), sân sau (裏庭) hay sân trong (中庭).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 庭園: vườn theo phong cách quy hoạch/kiến trúc (thường lớn, mang tính nghệ thuật). 庭 thì rộng nghĩa, đời thường hơn.
  • 中庭: sân trong, nằm giữa các khối nhà; khác với 庭 nói chung.
  • ガーデン: vay mượn tiếng Anh, sắc thái hiện đại/ngoại lai.
  • 家庭: nghĩa “gia đình, tổ ấm”; dù có chữ 庭 nhưng không mang nghĩa “vườn”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 庭が広い/狭い/美しい: miêu tả đặc điểm.
  • 庭に〜を植える/庭を手入れする/庭を掃く: hoạt động chăm sóc.
  • 前庭/裏庭/中庭: xác định vị trí của sân/vườn.
  • 庭いじり(をする): chăm vườn như một sở thích.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
庭園 Liên quan Vườn (kiến trúc/quy hoạch) Trang trọng, nghệ thuật; quy mô lớn.
中庭 Biến thể Sân trong Không gian bên trong công trình.
裏庭/前庭 Biến thể Sân sau/Sân trước Xác định vị trí quanh nhà.
庭師 Liên quan Người làm vườn Nghề nghiệp truyền thống.
ガーデン Gần nghĩa Garden (vườn) Phong cách ngoại lai/hiện đại.
室内 Đối lập ngữ cảnh Bên trong nhà Tương phản với không gian ngoài trời như 庭.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 庭: gồm 广 (nghiễm, mái hiên) + 廷 (đình). Gợi nghĩa không gian mở/đình viện.
  • Từ liên quan cùng kanji: 家庭(không mang nghĩa “vườn” trong hiện đại).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa Nhật, không chỉ là nơi trồng cây mà còn là “không gian thưởng ngoạn” – chỗ nhìn ngắm qua hiên nhà, thay đổi theo bốn mùa. Cảm thức “khoảng trống” (間) và sự tối giản giúp khu vườn trở thành phần mở rộng của ngôi nhà.

8. Câu ví dụ

  • に桜の木を植えた。
    Tôi trồng một cây anh đào trong vườn.
  • 朝はを掃くのが日課だ。
    Buổi sáng quét vườn là thói quen hằng ngày.
  • 子どもたちがで遊んでいる。
    Bọn trẻ đang chơi ở sân vườn.
  • この家はが広い。
    Ngôi nhà này có vườn rộng.
  • 玄関の前に小さな前がある。
    Trước cửa có một sân trước nhỏ.
  • 雨の後、の草が一気に伸びた。
    Sau cơn mưa, cỏ trong vườn mọc vọt lên.
  • いじりが趣味です。
    Chăm vườn là sở thích của tôi.
  • 窓からの紅葉がよく見える。
    Từ cửa sổ nhìn rõ lá đỏ trong vườn.
  • 犬をで飼っている。
    Tôi nuôi chó ở sân vườn.
  • 旅館の中が美しい。
    Sân trong của lữ quán rất đẹp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 庭 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?