1. Thông tin cơ bản
- Từ: 庭
- Cách đọc: にわ
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: Sân, vườn, khoảng sân trong/ngoài nhà
- Cụm thường gặp: 前庭, 裏庭, 中庭, 庭園, 庭木, 庭いじり, 庭師
- Ngữ vực: Trung tính; dùng trong sinh hoạt, kiến trúc, du lịch
2. Ý nghĩa chính
庭 chỉ khoảng không gian sân/vườn thuộc nhà hay công trình, để trồng cây, nghỉ ngơi, hoặc làm lối đi. Có thể là sân trước (前庭), sân sau (裏庭) hay sân trong (中庭).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 庭園: vườn theo phong cách quy hoạch/kiến trúc (thường lớn, mang tính nghệ thuật). 庭 thì rộng nghĩa, đời thường hơn.
- 中庭: sân trong, nằm giữa các khối nhà; khác với 庭 nói chung.
- ガーデン: vay mượn tiếng Anh, sắc thái hiện đại/ngoại lai.
- 家庭: nghĩa “gia đình, tổ ấm”; dù có chữ 庭 nhưng không mang nghĩa “vườn”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 庭が広い/狭い/美しい: miêu tả đặc điểm.
- 庭に〜を植える/庭を手入れする/庭を掃く: hoạt động chăm sóc.
- 前庭/裏庭/中庭: xác định vị trí của sân/vườn.
- 庭いじり(をする): chăm vườn như một sở thích.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 庭園 |
Liên quan |
Vườn (kiến trúc/quy hoạch) |
Trang trọng, nghệ thuật; quy mô lớn. |
| 中庭 |
Biến thể |
Sân trong |
Không gian bên trong công trình. |
| 裏庭/前庭 |
Biến thể |
Sân sau/Sân trước |
Xác định vị trí quanh nhà. |
| 庭師 |
Liên quan |
Người làm vườn |
Nghề nghiệp truyền thống. |
| ガーデン |
Gần nghĩa |
Garden (vườn) |
Phong cách ngoại lai/hiện đại. |
| 室内 |
Đối lập ngữ cảnh |
Bên trong nhà |
Tương phản với không gian ngoài trời như 庭. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 庭: gồm 广 (nghiễm, mái hiên) + 廷 (đình). Gợi nghĩa không gian mở/đình viện.
- Từ liên quan cùng kanji: 家庭(không mang nghĩa “vườn” trong hiện đại).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn hóa Nhật, 庭 không chỉ là nơi trồng cây mà còn là “không gian thưởng ngoạn” – chỗ nhìn ngắm qua hiên nhà, thay đổi theo bốn mùa. Cảm thức “khoảng trống” (間) và sự tối giản giúp khu vườn trở thành phần mở rộng của ngôi nhà.
8. Câu ví dụ
- 庭に桜の木を植えた。
Tôi trồng một cây anh đào trong vườn.
- 朝は庭を掃くのが日課だ。
Buổi sáng quét vườn là thói quen hằng ngày.
- 子どもたちが庭で遊んでいる。
Bọn trẻ đang chơi ở sân vườn.
- この家は庭が広い。
Ngôi nhà này có vườn rộng.
- 玄関の前に小さな前庭がある。
Trước cửa có một sân trước nhỏ.
- 雨の後、庭の草が一気に伸びた。
Sau cơn mưa, cỏ trong vườn mọc vọt lên.
- 庭いじりが趣味です。
Chăm vườn là sở thích của tôi.
- 窓から庭の紅葉がよく見える。
Từ cửa sổ nhìn rõ lá đỏ trong vườn.
- 犬を庭で飼っている。
Tôi nuôi chó ở sân vườn.
- 旅館の中庭が美しい。
Sân trong của lữ quán rất đẹp.