1. Thông tin cơ bản
- Từ: 年間
- Cách đọc: ねんかん
- Từ loại: Danh từ; Hậu tố thời lượng/định lượng
- Trình độ gợi ý: N3
- Vai trò: chỉ “trong vòng một năm; tính theo năm”, hoặc “suốt X năm” khi đi sau số từ
2. Ý nghĩa chính
- “Trong một năm”/“tính theo năm”: dùng để nói giá trị tính theo đơn vị năm (例: 年間売上, 年間利用者数).
- “Suốt X năm”: khi đi sau số từ (一/二/三… + 年間), nghĩa là “trong vòng X năm”/“suốt X năm”.
3. Phân biệt
- 年: “năm” nói chung. 年間 nhấn mạnh “trong phạm vi của một năm” hoặc “tính theo năm”.
- 一年 / 一年間: đều là “một năm”, nhưng 一年間 nhấn mạnh tính “trọn vẹn”/khoảng thời gian kéo dài.
- 年度: “năm tài khóa/học kỳ” (theo kỳ). 年間 là theo lịch 12 tháng (thường), không cố định vào kỳ tài khóa.
- 通年: “cả năm (thường niên)”. 年間 mang tính “đơn vị đo” theo năm; 通年 nhấn mạnh tính liên tục quanh năm.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh từ định tính: 年間の〜 (年間の売上, 年間の計画)
- Hậu tố thời lượng: X年間 (2年間住んだ, 10年間続けた)
- Thành ngữ cố định: 年間を通じて, 年間平均, 年間契約, 年間パスポート
- Văn cảnh: báo cáo, kinh doanh, thống kê, kế hoạch năm; đời sống hằng ngày khi nói “suốt X năm”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 年 |
Liên quan |
Năm |
Danh từ chung “năm”, không nhấn mạnh phạm vi/đơn vị tính theo năm. |
| 一年 |
Liên quan |
Một năm |
Thời lượng một năm; 一年間 nhấn mạnh tính kéo dài/trọn vẹn. |
| 年度 |
Liên quan |
Năm tài khóa/kỳ |
Theo kỳ kế toán/giáo dục; khác với lịch năm dương. |
| 通年 |
Tương cận |
Quanh năm |
Nhấn mạnh “cả năm” liên tục, không phải “đơn vị đo” như 年間. |
| 月間 |
Đối ứng |
Theo tháng |
Đơn vị tính theo tháng (月間売上, 月間利用者数). |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 年: “năm”, chỉ chu kỳ 12 tháng.
- 間: “khoảng, khoảng cách, khoảng thời gian”.
- Ghép nghĩa: “khoảng thời gian (trong một) năm” → “tính theo năm / suốt X năm”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi báo cáo số liệu, dùng 年間 sẽ làm câu trang trọng và rõ ràng: 年間売上, 年間来場者数. Khi nói thời lượng dài nhiều năm, X年間 tạo cảm giác liên tục bền bỉ hơn X年.
8. Câu ví dụ
- この会社の年間売上は右肩上がりだ。
Doanh thu tính theo năm của công ty này đang tăng đều.
- 一年間、日本で交換留学をしました。
Tôi đã trao đổi học tập tại Nhật suốt một năm.
- 会員は年間費を支払う必要があります。
Hội viên cần trả phí theo năm.
- 彼は10年間同じ研究テーマを追い続けている。
Anh ấy theo đuổi cùng một chủ đề nghiên cứu suốt 10 năm.
- この動物園の年間来園者数は増加している。
Số khách tham quan theo năm của vườn thú này đang tăng.
- 契約は年間更新となります。
Hợp đồng sẽ được gia hạn theo năm.
- プロジェクトの成果を年間報告書にまとめた。
Đã tổng hợp kết quả dự án vào báo cáo thường niên.
- 日本では年間を通じて多くの祭りがある。
Ở Nhật, suốt cả năm có rất nhiều lễ hội.
- 2年間海外で働いた経験がある。
Tôi có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài suốt 2 năm.
- このプランは年間利用で割引が適用される。
Gói này được áp dụng giảm giá khi sử dụng theo năm.