年間 [Niên Gian]

ねんかん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungTrạng từ

một năm

JP: わたしはここで10年間じゅうねんかんはたらいている。

VI: Tôi đã làm việc ở đây trong mười năm.

Danh từ dùng như hậu tố

trong thời kỳ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

保証ほしょう一年間いちねんかんです。
Bảo hành một năm.
2年間にねんかんのごぶさたでした。
Đã hai năm không gặp.
アンカラに6年間ろくねんかんんだ。
Tôi đã sống ở Ankara trong 6 năm.
15年間じゅうごねんかん先生せんせいをしてました。
Tôi đã làm giáo viên trong 15 năm.
3年間さんねんかん、フランスおしえてました。
Tôi đã dạy tiếng Pháp trong ba năm.
3年間さんねんかん、ここにんでたの。
Tôi đã sống ở đây ba năm.
わたしたちは4年間よんねんかんルームメイトだった。
Chúng tôi đã là bạn cùng phòng trong 4 năm.
ぼくは1年間いちねんかん禁煙きんえんした。
Tôi đã cai thuốc trong một năm.
小学生しょうがくせい6年間ろくねんかん学校がっこうかよう。
Học sinh tiểu học đi học trong sáu năm.
フランス3年間さんねんかん勉強べんきょうしたよ。
Tôi đã học tiếng Pháp trong ba năm.

Hán tự

Từ liên quan đến 年間

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 年間
  • Cách đọc: ねんかん
  • Từ loại: Danh từ; Hậu tố thời lượng/định lượng
  • Trình độ gợi ý: N3
  • Vai trò: chỉ “trong vòng một năm; tính theo năm”, hoặc “suốt X năm” khi đi sau số từ

2. Ý nghĩa chính

- “Trong một năm”/“tính theo năm”: dùng để nói giá trị tính theo đơn vị năm (例: 年間売上, 年間利用者数).
- “Suốt X năm”: khi đi sau số từ (一/二/三… + 年間), nghĩa là “trong vòng X năm”/“suốt X năm”.

3. Phân biệt

  • 年: “năm” nói chung. 年間 nhấn mạnh “trong phạm vi của một năm” hoặc “tính theo năm”.
  • 一年 / 一年間: đều là “một năm”, nhưng 一年間 nhấn mạnh tính “trọn vẹn”/khoảng thời gian kéo dài.
  • 年度: “năm tài khóa/học kỳ” (theo kỳ). 年間 là theo lịch 12 tháng (thường), không cố định vào kỳ tài khóa.
  • 通年: “cả năm (thường niên)”. 年間 mang tính “đơn vị đo” theo năm; 通年 nhấn mạnh tính liên tục quanh năm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ định tính: 年間の〜 (年間の売上, 年間の計画)
  • Hậu tố thời lượng: X年間 (2年間住んだ, 10年間続けた)
  • Thành ngữ cố định: 年間を通じて, 年間平均, 年間契約, 年間パスポート
  • Văn cảnh: báo cáo, kinh doanh, thống kê, kế hoạch năm; đời sống hằng ngày khi nói “suốt X năm”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Liên quan Năm Danh từ chung “năm”, không nhấn mạnh phạm vi/đơn vị tính theo năm.
一年 Liên quan Một năm Thời lượng một năm; 一年間 nhấn mạnh tính kéo dài/trọn vẹn.
年度 Liên quan Năm tài khóa/kỳ Theo kỳ kế toán/giáo dục; khác với lịch năm dương.
通年 Tương cận Quanh năm Nhấn mạnh “cả năm” liên tục, không phải “đơn vị đo” như 年間.
月間 Đối ứng Theo tháng Đơn vị tính theo tháng (月間売上, 月間利用者数).

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 年: “năm”, chỉ chu kỳ 12 tháng.
  • 間: “khoảng, khoảng cách, khoảng thời gian”.
  • Ghép nghĩa: “khoảng thời gian (trong một) năm” → “tính theo năm / suốt X năm”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi báo cáo số liệu, dùng 年間 sẽ làm câu trang trọng và rõ ràng: 年間売上, 年間来場者数. Khi nói thời lượng dài nhiều năm, X年間 tạo cảm giác liên tục bền bỉ hơn X年.

8. Câu ví dụ

  • この会社の年間売上は右肩上がりだ。
    Doanh thu tính theo năm của công ty này đang tăng đều.
  • 年間、日本で交換留学をしました。
    Tôi đã trao đổi học tập tại Nhật suốt một năm.
  • 会員は年間費を支払う必要があります。
    Hội viên cần trả phí theo năm.
  • 彼は10年間同じ研究テーマを追い続けている。
    Anh ấy theo đuổi cùng một chủ đề nghiên cứu suốt 10 năm.
  • この動物園の年間来園者数は増加している。
    Số khách tham quan theo năm của vườn thú này đang tăng.
  • 契約は年間更新となります。
    Hợp đồng sẽ được gia hạn theo năm.
  • プロジェクトの成果を年間報告書にまとめた。
    Đã tổng hợp kết quả dự án vào báo cáo thường niên.
  • 日本では年間を通じて多くの祭りがある。
    Ở Nhật, suốt cả năm có rất nhiều lễ hội.
  • 2年間海外で働いた経験がある。
    Tôi có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài suốt 2 năm.
  • このプランは年間利用で割引が適用される。
    Gói này được áp dụng giảm giá khi sử dụng theo năm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 年間 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?