山岳 [Sơn Nhạc]

山嶽 [Sơn Nhạc]

さんがく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

dãy núi; núi

JP: ついに病気びょうきつかれたおとこたちはかれっている山岳さんがく都市とし到着とうちゃくした。

VI: Cuối cùng những người đàn ông mệt mỏi vì bệnh tật đã đến được thành phố núi nơi anh ta đang chờ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

山岳さんがく救助きゅうじょたい24時間にじゅうよんじかん待機たいきしている。
Đội cứu hộ núi luôn sẵn sàng 24/24 giờ.
このいぬ山岳さんがくひと救助きゅうじょするよう訓練くんれんされています。
Con chó này được huấn luyện để cứu hộ ở vùng núi.
山岳さんがくは、いわ毛布もうふした巨人きょじんているように、かすんだ地平線ちへいせんやすんでいた。
Núi non như những người khổng lồ đang nằm ngủ dưới chăn đá, nghỉ ngơi trên chân trời mờ ảo.
今夜こんやここにこうしていまも、わたしたちはっています。イラクの砂漠さばくでいま目覚めざめようとする勇敢ゆうかんなアメリカじんたちがいることを。アフガニスタンの山岳さんがく目覚めざめるアメリカじんたちがいることを。かれらが、わたしたちのためにいのち危険きけんをさらしていることを。
Ngay cả khi tôi đang đứng đây đêm nay, chúng ta biết rằng có những người Mỹ dũng cảm đang chuẩn bị thức dậy ở sa mạc Iraq. Những người Mỹ đang thức dậy trên các ngọn núi của Afghanistan. Những người đang đặt mạng sống của mình vào nguy hiểm vì chúng ta.

Hán tự

Từ liên quan đến 山岳

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 山岳(さんがく)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa tiếng Việt: vùng núi, dãy núi (nhấn cảm giác “núi non hiểm trở”, “địa hình cao”)
  • Lĩnh vực: địa lý, khí hậu, leo núi, cứu hộ
  • Ví dụ cấu trúc: 山岳地帯、山岳地域、山岳道路、山岳救助、山岳

2. Ý nghĩa chính

山岳 dùng để chỉ khu vực có nhiều núi cao, địa hình hiểm trở hoặc phạm vi núi non nói chung. So với 山 (núi) đơn lẻ, 山岳 hàm ý “quần thể núi” và sắc thái chuyên ngành hơn.

3. Phân biệt

  • 山地: vùng đồi núi nói chung (bao quát cả đồi thấp); 山岳 nhấn độ cao và hiểm trở.
  • 山脈: dãy núi theo trục, liên tiếp về cấu trúc địa chất; 山岳 là khái niệm rộng hơn.
  • 高山: núi cao; thường nói về từng ngọn cụ thể có độ cao lớn.
  • : đỉnh núi/nhạc (thường trong tên núi: ○○岳).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh ngữ thường gặp: 山岳地帯/地域(vùng núi)、山岳道路(đường núi)、山岳気候(khí hậu núi)、山岳救助(cứu hộ núi)、山岳信仰(tín ngưỡng núi).
  • Ngữ cảnh: báo cáo thời tiết, quy hoạch giao thông, du lịch trekking, an toàn leo núi.
  • Sắc thái: trang trọng/chuyên môn; trong đời thường có thể dùng 山やま vùng núi, 田舎の山など.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
山地 Gần nghĩa vùng đồi núi Rộng hơn, không nhấn hiểm trở
山脈 Liên quan dãy núi Nhấn cấu trúc tuyến, địa mạo
高山 Liên quan núi cao Nói về từng ngọn
平野 Đối nghĩa đồng bằng Địa hình phẳng, thấp
低地 Đối nghĩa vùng đất thấp Trái nghĩa về độ cao

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 山: “sơn” – núi; Onyomi サン; Kunyomi やま.
  • 岳: “nhạc/nhạc sơn” – đỉnh núi cao; Onyomi ガク; Kunyomi たけ/だけ.
  • Cấu tạo: 山(núi)+ 岳(đỉnh núi)→ 山岳: núi non hiểm trở, vùng núi.
  • Gợi nhớ: “núi + đỉnh núi” = quần thể núi cao.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ngoài nghĩa địa lý, 山岳 còn gắn với văn hóa tín ngưỡng (山岳信仰) và hệ sinh thái đặc thù (khí hậu núi, thực vật núi cao). Trong văn bản chính sách, 山岳地帯 thường đi kèm thách thức về giao thông và phòng chống thiên tai.

8. Câu ví dụ

  • この地域は山岳地帯が多く、道路整備が難しい。
    Khu vực này có nhiều vùng núi nên việc làm đường rất khó.
  • 夏でも山岳では気温が低くなる。
    Dù mùa hè nhưng ở vùng núi nhiệt độ vẫn thấp.
  • 山岳救助隊が行方不明者の捜索を続けている。
    Đội cứu hộ núi tiếp tục tìm kiếm người mất tích.
  • 彼は山岳写真の第一人者だ。
    Anh ấy là người hàng đầu về nhiếp ảnh núi.
  • 急峻な山岳地形が交通を阻んでいる。
    Địa hình núi dốc đứng đang cản trở giao thông.
  • この国立公園は雄大な山岳景観で知られる。
    Công viên quốc gia này nổi tiếng với cảnh quan núi hùng vĩ.
  • 山岳気候に適した装備を準備してください。
    Hãy chuẩn bị trang bị phù hợp khí hậu vùng núi.
  • 修験道は山岳信仰と深い関わりがある。
    Shugendō có liên hệ sâu sắc với tín ngưỡng núi.
  • 冬季の山岳道路は通行止めになることが多い。
    Đường núi mùa đông thường bị cấm lưu thông.
  • 学生時代に山岳部に所属していた。
    Thời sinh viên tôi từng thuộc câu lạc bộ leo núi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 山岳 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?