孫子 [Tôn Tử]

そんし

Danh từ chung

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

Tôn Tử (nhà chiến lược quân sự Trung Quốc; 544?-496 TCN)

Danh từ chung

Binh pháp Tôn Tử (văn bản quân sự của Tôn Tử; khoảng thế kỷ 5 TCN)

JP: 世界せかいてき過大かだい評価ひょうかされた中国ちゅうごくしょといえば、『孫子まごこ』ですかね。

VI: Nếu nói đến sách Trung Quốc được đánh giá cao trên toàn thế giới, có lẽ là "Tôn Tử"?

Danh từ chung

Tôn Tử Binh Pháp (văn bản quân sự của Tôn Tử)

Hán tự

Từ liên quan đến 孫子