Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学報
[Học Báo]
がくほう
🔊
Danh từ chung
bản tin học thuật; báo trường
Hán tự
学
Học
học; khoa học
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
Từ liên quan đến 学報
ジャーナル
nhật ký
リポート
báo cáo; bài viết
レポート
báo cáo; bài viết
会報
かいほう
bản tin; báo cáo
報告書
ほうこくしょ
báo cáo (viết)
学術誌
がくじゅつし
tạp chí học thuật
学術論文
がくじゅつろんぶん
luận văn khoa học
紀要
きよう
kỷ yếu
逐次刊行物
ちくじかんこうぶつ
xuất bản nối tiếp
雑誌
ざっし
tạp chí; tạp chí định kỳ
Xem thêm