天日 [Thiên Nhật]
てんじつ
Danh từ chung
mặt trời
JP: 果実は天日で乾燥させます。
VI: Hoa quả được phơi khô dưới nắng.
🔗 天日・てんぴ
Danh từ chung
mặt trời
JP: 果実は天日で乾燥させます。
VI: Hoa quả được phơi khô dưới nắng.
🔗 天日・てんぴ