1. Thông tin cơ bản
- Từ: 大衆
- Cách đọc: たいしゅう
- Loại từ: Danh từ; dùng như tiền tố trong các từ ghép (大衆文化, 大衆向け…)
- Sắc thái: trung tính đến hơi bình dân; đôi khi mang hàm ý “đại trà”
2. Ý nghĩa chính
- Quần chúng, đại chúng: số đông trong xã hội, công chúng nói chung.
- Bình dân, đại trà (khi làm tiền tố): hướng tới số đông, không cao cấp, dễ tiếp cận (vd. 大衆食堂, 大衆浴場).
- Tính đại chúng trong văn hóa, truyền thông, tiếp thị (vd. 大衆文化, 大衆市場, 大衆化).
3. Phân biệt
- 民衆: nhấn vào “nhân dân” như một chủ thể xã hội-chính trị; 大衆 trung tính hơn, thiên về “đám đông/công chúng”.
- 庶民: “thường dân, người bình thường” (góc nhìn tầng lớp/đời sống); 大衆 là khối đông nói chung.
- 群衆: “đám đông tụ tập tại chỗ”; còn 大衆 không nhất thiết tập trung tại một nơi.
- 一般/大衆向け: cả hai nghĩa là “hướng tới số đông”, nhưng 大衆向け dễ gợi cảm giác “đại trà”.
- Đối lập: エリート (tinh hoa), 富裕層 (tầng lớp giàu), 少数派 (thiểu số).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong truyền thông/marketing: 大衆市場 (thị trường đại chúng), 大衆向けの商品.
- Trong văn hóa-xã hội: 大衆文化 (văn hóa đại chúng), 大衆心理 (tâm lý đám đông).
- Trong đời sống: 大衆食堂 (quán cơm bình dân), 大衆浴場 (nhà tắm công cộng).
- Lưu ý sắc thái: có thể hơi “bình dân/đại trà”; khi cần trung tính hơn có thể dùng 一般, 庶民.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 民衆 |
Gần nghĩa |
nhân dân, quần chúng |
Sắc thái xã hội–chính trị rõ hơn |
| 庶民 |
Gần nghĩa |
thường dân |
Góc nhìn đời sống, tầng lớp |
| 群衆 |
Liên quan |
đám đông tụ tập |
Nhấn vào “tụ tập tại chỗ” |
| 大衆文化 |
Từ ghép |
văn hóa đại chúng |
Lĩnh vực văn hóa, truyền thông |
| 大衆向け |
Từ ghép |
hướng tới đại chúng |
Trong marketing/sản phẩm |
| エリート |
Đối nghĩa |
tầng lớp tinh hoa |
Đối lập về đối tượng |
| 富裕層 |
Đối nghĩa |
tầng lớp giàu |
Thường đối lập với bình dân |
| 少数派 |
Đối nghĩa |
thiểu số |
Đối lập về quy mô |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 大: lớn, to.
- 衆: nhiều người, quần chúng; gợi hình ảnh “đông đúc”.
- 大衆 = “số đông người”, “đại chúng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về thị hiếu, “大衆の嗜好” thường ám chỉ gu phổ thông, dễ tiếp cận. Trong phân khúc sản phẩm, “大衆向け” nhấn vào giá cả và tính tiện dụng. Ở bối cảnh học thuật, “大衆社会” bàn về hiện tượng số đông định hình văn hóa tiêu dùng và truyền thông.
8. Câu ví dụ
- この映画は大衆に広く支持された。
Bộ phim này được đông đảo quần chúng ủng hộ.
- 出版社は大衆向けのミステリー小説を強化している。
Nhà xuất bản đang đẩy mạnh tiểu thuyết trinh thám dành cho đại chúng.
- 彼は大衆文化を研究している社会学者だ。
Anh ấy là nhà xã hội học nghiên cứu văn hóa đại chúng.
- 景気低迷で大衆の消費は慎重になった。
Do kinh tế trì trệ, chi tiêu của đại chúng trở nên thận trọng.
- 週刊誌などの大衆紙がこの話題を大きく取り上げた。
Những tạp chí đại chúng đã đưa tin rầm rộ về chủ đề này.
- この食堂は大衆食堂ならではの気軽さがある。
Quán cơm này có sự thoải mái đặc trưng của quán bình dân.
- 広告は大衆心理をうまく突いている。
Mẩu quảng cáo đánh trúng tâm lý đám đông.
- 彼の作品は難解だが、近年は大衆化が進んだ。
Tác phẩm của anh ấy khó hiểu, nhưng gần đây đã trở nên đại chúng hơn.
- 大衆市場を狙うなら価格設定が重要だ。
Nếu nhắm tới thị trường đại chúng thì định giá rất quan trọng.
- この銭湯は典型的な大衆浴場だ。
Nhà tắm này là một nhà tắm công cộng điển hình.