大衆 [Đại Chúng]

たいしゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

công chúng; quần chúng

JP: その問題もんだい大衆たいしゅう当惑とうわくさせた。

VI: Vấn đề này đã làm dấy lên sự bối rối trong công chúng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

牛乳ぎゅうにゅう大衆たいしゅう飲料いんりょうである。
Sữa là thức uống phổ biến.
新聞しんぶん大衆たいしゅう情報じょうほうながす。
Báo chí phát tán thông tin cho công chúng.
そのうた大衆たいしゅう流行りゅうこうした。
Bài hát đó đã trở thành mốt trong quần chúng.
その新型しんがたしゃ大衆たいしゅうにうけた。
Mẫu xe mới đó đã được công chúng đón nhận.
大統領だいとうりょう大衆たいしゅうまえ演説えんぜつした。
Tổng thống đã phát biểu trước quần chúng.
市長しちょう大衆たいしゅうまえ演説えんぜつをした。
Thị trưởng đã phát biểu trước quần chúng.
一般いっぱん大衆たいしゅう現在げんざい政府せいふ不満ふまんである。
Quần chúng không hài lòng với chính phủ hiện tại.
当局とうきょく事実じじつ大衆たいしゅうからかくしてきた。
Cơ quan chức năng đã giấu kín sự thật khỏi công chúng.
一般いっぱん大衆たいしゅう戦争せんそう反対はんたいしている。
Quần chúng phản đối chiến tranh.
一般いっぱん大衆たいしゅうもっとももよい審判しんぱんしゃである。
Quần chúng là những người phán xét tốt nhất.

Hán tự

Từ liên quan đến 大衆

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 大衆
  • Cách đọc: たいしゅう
  • Loại từ: Danh từ; dùng như tiền tố trong các từ ghép (大衆文化, 大衆向け…)
  • Sắc thái: trung tính đến hơi bình dân; đôi khi mang hàm ý “đại trà”

2. Ý nghĩa chính

- Quần chúng, đại chúng: số đông trong xã hội, công chúng nói chung.
- Bình dân, đại trà (khi làm tiền tố): hướng tới số đông, không cao cấp, dễ tiếp cận (vd. 大衆食堂, 大衆浴場).
- Tính đại chúng trong văn hóa, truyền thông, tiếp thị (vd. 大衆文化, 大衆市場, 大衆化).

3. Phân biệt

  • 民衆: nhấn vào “nhân dân” như một chủ thể xã hội-chính trị; 大衆 trung tính hơn, thiên về “đám đông/công chúng”.
  • 庶民: “thường dân, người bình thường” (góc nhìn tầng lớp/đời sống); 大衆 là khối đông nói chung.
  • 群衆: “đám đông tụ tập tại chỗ”; còn 大衆 không nhất thiết tập trung tại một nơi.
  • 一般/大衆向け: cả hai nghĩa là “hướng tới số đông”, nhưng 大衆向け dễ gợi cảm giác “đại trà”.
  • Đối lập: エリート (tinh hoa), 富裕層 (tầng lớp giàu), 少数派 (thiểu số).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong truyền thông/marketing: 大衆市場 (thị trường đại chúng), 大衆向けの商品.
  • Trong văn hóa-xã hội: 大衆文化 (văn hóa đại chúng), 大衆心理 (tâm lý đám đông).
  • Trong đời sống: 大衆食堂 (quán cơm bình dân), 大衆浴場 (nhà tắm công cộng).
  • Lưu ý sắc thái: có thể hơi “bình dân/đại trà”; khi cần trung tính hơn có thể dùng 一般, 庶民.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
民衆 Gần nghĩa nhân dân, quần chúng Sắc thái xã hội–chính trị rõ hơn
庶民 Gần nghĩa thường dân Góc nhìn đời sống, tầng lớp
群衆 Liên quan đám đông tụ tập Nhấn vào “tụ tập tại chỗ”
大衆文化 Từ ghép văn hóa đại chúng Lĩnh vực văn hóa, truyền thông
大衆向け Từ ghép hướng tới đại chúng Trong marketing/sản phẩm
エリート Đối nghĩa tầng lớp tinh hoa Đối lập về đối tượng
富裕層 Đối nghĩa tầng lớp giàu Thường đối lập với bình dân
少数派 Đối nghĩa thiểu số Đối lập về quy mô

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 大: lớn, to.
  • 衆: nhiều người, quần chúng; gợi hình ảnh “đông đúc”.
  • 大衆 = “số đông người”, “đại chúng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về thị hiếu, “大衆の嗜好” thường ám chỉ gu phổ thông, dễ tiếp cận. Trong phân khúc sản phẩm, “大衆向け” nhấn vào giá cả và tính tiện dụng. Ở bối cảnh học thuật, “大衆社会” bàn về hiện tượng số đông định hình văn hóa tiêu dùng và truyền thông.

8. Câu ví dụ

  • この映画は大衆に広く支持された。
    Bộ phim này được đông đảo quần chúng ủng hộ.
  • 出版社は大衆向けのミステリー小説を強化している。
    Nhà xuất bản đang đẩy mạnh tiểu thuyết trinh thám dành cho đại chúng.
  • 彼は大衆文化を研究している社会学者だ。
    Anh ấy là nhà xã hội học nghiên cứu văn hóa đại chúng.
  • 景気低迷で大衆の消費は慎重になった。
    Do kinh tế trì trệ, chi tiêu của đại chúng trở nên thận trọng.
  • 週刊誌などの大衆紙がこの話題を大きく取り上げた。
    Những tạp chí đại chúng đã đưa tin rầm rộ về chủ đề này.
  • この食堂は大衆食堂ならではの気軽さがある。
    Quán cơm này có sự thoải mái đặc trưng của quán bình dân.
  • 広告は大衆心理をうまく突いている。
    Mẩu quảng cáo đánh trúng tâm lý đám đông.
  • 彼の作品は難解だが、近年は大衆化が進んだ。
    Tác phẩm của anh ấy khó hiểu, nhưng gần đây đã trở nên đại chúng hơn.
  • 大衆市場を狙うなら価格設定が重要だ。
    Nếu nhắm tới thị trường đại chúng thì định giá rất quan trọng.
  • この銭湯は典型的な大衆浴場だ。
    Nhà tắm này là một nhà tắm công cộng điển hình.
💡 Giải thích chi tiết về từ 大衆 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?