1. Thông tin cơ bản
- Từ: 台本
- Cách đọc: だいほん
- Loại từ: Danh từ
- Ý khái quát: kịch bản (bản văn cho sân khấu, phim, chương trình)
- Ngữ cảnh: phim ảnh, kịch, chương trình TV/Radio, sự kiện
2. Ý nghĩa chính
台本 là bản văn ghi lời thoại, chỉ dẫn sân khấu, dàn cảnh… dùng khi diễn xuất/ghi hình. Bao gồm cả kịch nói, phim, chương trình thực tế, sự kiện có kịch bản.
3. Phân biệt
- 脚本(きゃくほん): bản kịch nghệ thuật/chuyên môn (đặc biệt phim/kịch); người viết là 脚本家. 台本 thiên về “bản để diễn” (vật thể).
- シナリオ: “scenario” mang sắc thái điện ảnh/quảng cáo; gần với 脚本.
- 絵コンテ: bảng phân cảnh minh họa; là bước hình ảnh hóa, khác với 台本 chữ.
- 構成台本: kịch bản dàn dựng cho chương trình TV (MC, thứ tự tiết mục).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Động từ đi kèm: 台本を書く/読む/直す/渡す/配る/覚える.
- Thành ngữ: 台本通り(に)= theo đúng kịch bản; 台本なし = không có kịch bản, ứng biến.
- Trong sản xuất TV: 台本(構成台本) chứa cue, thời lượng, lời dẫn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 脚本 |
Đồng nghĩa gần |
kịch bản (nghệ thuật) |
Nhấn tính chuyên môn; người viết là 脚本家. |
| シナリオ |
Đồng nghĩa gần |
kịch bản, kịch bản giả định |
Dùng cả trong phim và lập kế hoạch. |
| 絵コンテ |
Liên quan |
bảng phân cảnh |
Dạng hình ảnh, hỗ trợ dàn dựng. |
| 台詞 |
Liên quan bộ phận |
lời thoại |
Một phần của 台本. |
| アドリブ |
Đối lập ngữ dụng |
ứng biến |
Trái nghĩa với “theo kịch bản”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 台: bệ, bục; cũng gợi “sân khấu”.
- 本: sách, bản; gốc.
- Kết hợp: “bản để lên sân khấu” → 台本.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong dự án truyền hình, 台本 có nhiều phiên bản: 初稿→改稿→確定台本. Khi diễn, nói 「台本通りにいかない」 để chỉ tình huống phát sinh, cần ứng biến hợp lý.
8. Câu ví dụ
- 監督はシーンごとに台本を細かく直した。
Đạo diễn chỉnh sửa chi tiết kịch bản theo từng cảnh.
- 俳優は台本の台詞を一晩で覚えた。
Diễn viên đã học thuộc lời thoại trong kịch bản chỉ trong một đêm.
- 本番は台本通りに進めてください。
Buổi diễn chính thức hãy tiến hành theo đúng kịch bản.
- 制作陣は台本を出演者に配った。
Ê-kíp sản xuất đã phát kịch bản cho diễn viên.
- このドラマは台本が秀逸だと評判だ。
Bộ phim này nổi tiếng vì kịch bản xuất sắc.
- 会議の進行台本を用意しておく。
Chuẩn bị kịch bản điều phối cuộc họp.
- 現場でのアドリブが多く、台本にない台詞が生まれた。
Có nhiều ứng biến tại hiện trường nên xuất hiện lời thoại không có trong kịch bản.
- 台本が固まったら撮影日程を決めよう。
Khi kịch bản đã chốt thì hãy quyết lịch quay.
- 朗読会の台本を編集して配信した。
Đã biên tập kịch bản cho buổi đọc và phát hành.
- 演出家は台本のト書きを重視する。
Đạo diễn chú trọng phần chỉ dẫn sân khấu trong kịch bản.