台本 [Đài Bản]

だいほん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

kịch bản; kịch bản phim; kịch bản sân khấu

JP: 台本だいほんとおしておいてください。

VI: Hãy xem qua kịch bản trước.

Hán tự

Từ liên quan đến 台本

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 台本
  • Cách đọc: だいほん
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý khái quát: kịch bản (bản văn cho sân khấu, phim, chương trình)
  • Ngữ cảnh: phim ảnh, kịch, chương trình TV/Radio, sự kiện

2. Ý nghĩa chính

台本 là bản văn ghi lời thoại, chỉ dẫn sân khấu, dàn cảnh… dùng khi diễn xuất/ghi hình. Bao gồm cả kịch nói, phim, chương trình thực tế, sự kiện có kịch bản.

3. Phân biệt

  • 脚本(きゃくほん): bản kịch nghệ thuật/chuyên môn (đặc biệt phim/kịch); người viết là 脚本家. 台本 thiên về “bản để diễn” (vật thể).
  • シナリオ: “scenario” mang sắc thái điện ảnh/quảng cáo; gần với 脚本.
  • 絵コンテ: bảng phân cảnh minh họa; là bước hình ảnh hóa, khác với 台本 chữ.
  • 構成台本: kịch bản dàn dựng cho chương trình TV (MC, thứ tự tiết mục).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ đi kèm: 台本を書く/読む/直す/渡す/配る/覚える.
  • Thành ngữ: 台本通り(に)= theo đúng kịch bản; 台本なし = không có kịch bản, ứng biến.
  • Trong sản xuất TV: 台本(構成台本) chứa cue, thời lượng, lời dẫn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
脚本 Đồng nghĩa gần kịch bản (nghệ thuật) Nhấn tính chuyên môn; người viết là 脚本家.
シナリオ Đồng nghĩa gần kịch bản, kịch bản giả định Dùng cả trong phim và lập kế hoạch.
絵コンテ Liên quan bảng phân cảnh Dạng hình ảnh, hỗ trợ dàn dựng.
台詞 Liên quan bộ phận lời thoại Một phần của 台本.
アドリブ Đối lập ngữ dụng ứng biến Trái nghĩa với “theo kịch bản”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : bệ, bục; cũng gợi “sân khấu”.
  • : sách, bản; gốc.
  • Kết hợp: “bản để lên sân khấu” → 台本.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong dự án truyền hình, 台本 có nhiều phiên bản: 初稿→改稿→確定台本. Khi diễn, nói 「台本通りにいかない」 để chỉ tình huống phát sinh, cần ứng biến hợp lý.

8. Câu ví dụ

  • 監督はシーンごとに台本を細かく直した。
    Đạo diễn chỉnh sửa chi tiết kịch bản theo từng cảnh.
  • 俳優は台本の台詞を一晩で覚えた。
    Diễn viên đã học thuộc lời thoại trong kịch bản chỉ trong một đêm.
  • 本番は台本通りに進めてください。
    Buổi diễn chính thức hãy tiến hành theo đúng kịch bản.
  • 制作陣は台本を出演者に配った。
    Ê-kíp sản xuất đã phát kịch bản cho diễn viên.
  • このドラマは台本が秀逸だと評判だ。
    Bộ phim này nổi tiếng vì kịch bản xuất sắc.
  • 会議の進行台本を用意しておく。
    Chuẩn bị kịch bản điều phối cuộc họp.
  • 現場でのアドリブが多く、台本にない台詞が生まれた。
    Có nhiều ứng biến tại hiện trường nên xuất hiện lời thoại không có trong kịch bản.
  • 台本が固まったら撮影日程を決めよう。
    Khi kịch bản đã chốt thì hãy quyết lịch quay.
  • 朗読会の台本を編集して配信した。
    Đã biên tập kịch bản cho buổi đọc và phát hành.
  • 演出家は台本のト書きを重視する。
    Đạo diễn chú trọng phần chỉ dẫn sân khấu trong kịch bản.
💡 Giải thích chi tiết về từ 台本 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?