受容器 [Thụ Dong Khí]

じゅようき

Danh từ chung

thụ thể; chất nhận

JP: 研究けんきゅうしゃ頭脳ずのうあたらしい受容じゅよう複合ふくごうたい識別しきべつする。

VI: Các nhà nghiên cứu đã xác định được một phức hợp thụ thể mới trong não.

Hán tự

Từ liên quan đến 受容器