冗長 [Nhũng Trường]
じょうちょう
Tính từ đuôi naDanh từ chung
dài dòng
Tính từ đuôi naDanh từ chung
dư thừa
Tính từ đuôi naDanh từ chung
dài dòng
Tính từ đuôi naDanh từ chung
dư thừa